ĐT: 0988.274.399 - 0976.808.199
ĐT: 0988.274.399 - 0976.808.199
Cart 0

ĐÁ CHỮA LÀNH ABC

Bạn có hay bị phiền muộn, chán chường, cảm thấy ốm yếu hay đau khổ về cảm xúc không?
Nếu vậy ngay từ giờ bạn không cần phải ở trong bóng tối nữa! Vì Đá quý có thể chữa lành nó từ trong căn cơ và nguồn gốc.

 

Các loại phiền muộn, chán chường, đau khổ về cảm xúc có thể tự chữa lành bằng đá theo kí tự A-E

 

Abuse:

Ý nghĩa: Hay có hành động sai trái, xu hướng bạo lực thường xuyên lặp đi lặp lại.

Loại đá:  Carnelian, Lapis Lazuli, Black Obsidian, Tourmaline, Chrysocolla, Rhodonite

 

Addiction: 

Ý nghĩa:  căn bệnh trong đó một người thấy mình không thể ngừng sử dụng một chất hoặc tham gia vào một hành vi nào đó.

Loại đá: Amethyst, Cacoxenite, Snowflake Obsidian, Malachite, Smoky Quartz

 

Anger:

Ý nghĩa: Những người hay nổi nóng, giận dữ

Loại đá: Amethyst, Bloodstone, Howlite, Calcite 

 

 Anxiety

Ý nghĩa: Người hay lo lắng

Loại đá: Blue Lace Agate, Black Tourmaline, Turquoise, Green Aventurine, Sodalite 

 

Balance

Ý nghĩa: Tìm kiếm sự cân bằng

Loại đá: Agate, Snowflake Obsidian, Moonstone, Sodalite, Red Jasper, Chrysocolla 

 

Behavior

Ý nghĩa: Thay đổi hành vi xấu

Loại đá: Amethyst, Apache Tear, Green Aventurine, Carnelian, Chrysoprase 

 

Bitterness

Ý nghĩa: Cảm xúc tức giận và thất vọng khi bị đối xử bất công, hay oán giận.

 Loại đá: Amethyst, Cacoxenite, Snowflake Obsidian, Malachite, Smoky Quartz 

 

 Brain Fog

Ý nghĩa: Đầu, tâm trí và não của bạn cảm thấy có sương mù hoặc giống như trong sương mù.
Loại đá: Crystal Quartz, Agate, Aquamarine, Fluorite

 

Clarity

Ý nghĩa: Đem lại sự trong lành

Loại đá: Agate, Labradorite, Fluorite, Calcite, Crystal Quartz

 

Courage

Ý nghĩa: Mang đến lòng can đảm

Loại đá: Tiger's Eye, Bloodstone, Sodalite, Carnelian, Red Agate, Blue Sandstone

 

Compulsive

Ý nghĩa: Cảm giác của sự bắt buộc, ép buộc
Loại đá: Jasper, Zoisite, Charoite, Black Obsidian

 

Concentration

Ý nghĩa: Sự tập trung

Loại đá: Aquamarine, Blue Chalcedony, Carnelian, Hematite

 

Debt

Ý nghĩa: Món nợ

Loại đá: Peridot, Citrine, Agate, Green Aventurine

 

Delusions

Ý nghĩa: cảm giác của sự ảo tưởng

Loại đá: Carnelian, Fluorite

 

Dream Recall

 

Ý nghĩa:  bạn hay mơ
Loại đá: Jade, Amethyst, Red Jasper, Herkimer Diamonds

 

Depression

Ý nghĩa: Bạn phiền muộn

Loại đá: Amethyst, Smoky Quartz, Black Tourmaline, Sunstone, Citrine, Dalmatian Jasper, Lapis Lazuli

Egotism

 

Ý nghĩa: mang lại sự vị tha

Loại đá: Fluorite, Peridot, Amethyst, Morganite

 

 Emotions

Ý nghĩa: cân bằng Cảm xúc

Loại đá: Lapis Lazuli, Black Obsidian, Amethyst, Rose Quartz, Blue Lace Agate, Moonstone

 

Empathy

Ý nghĩa: Đồng cảm với mọi người

Loại đá: Hematite, Black Tourmaline, Fluorite

 

Exhaustion

Ý nghĩa: Bạn cảm thấy bị kiệt sức

Loại đá: Bloodstone, Tiger's Eye, Carnelian, Red Jasper

 

Các loại phiền muộn, chán chường, đau khổ về cảm xúc có thể tự chữa lành bằng đá theo kí tự F-J

 

Fear

Ý nghĩa: hay âu lo sợ hãi

Loại đá: Carnelian, Fluorite, Calcite, Crystal Quartz

 

Focus

Ý nghĩa: những người thường mất tập trung

Loại đá: Rhodonite, Apache Tear, Lepidolite, Rose Quartz

 

Forgiveness

Ý nghĩa: thêm lòng vị tha, sự tha thứ

Loại đá: Carnelian, Chakra Beads, Blue Lace Agate 

 

Frustration 

Ý nghĩa: hay thất vọng vì điều gì đó

Loại đá: Green Aventurine, Sunstone, Yellow Jasper

 

Gratitude 

Ý nghĩa: Lòng biết ơn

Loại đá: Carnelian, Fluorite, Tiger's Eye, Rhodonite, Turquoise

 

Grades

Ý nghĩa:mang lại nhiều giá trị, chất lượng cho bạn khi sử dụng loại đá dưới

Loại đá: Black Obsidian, Rose Quartz, Amethyst, Onyx, Moonstone, Apache Tear

 

Grief

Ý nghĩa

Loại đá: Sodalite, Chrysocolla, Turquoise

 

Guilt

Ý nghĩa: Cảm giác tội lỗi

Loại đá: Carnelian, Rose Quartz, Citrine, Dalmatian Jasper, Zoisite

 

Happiness

Ý nghĩa: đem lại hạnh phúc

Loại đá: Amber Agate, Crystal Quartz, Lapis Lazuli, Selenite

 

Higher connection

Ý nghĩa: nâng cao kết nối với mọi người

Loại đá: White Crackle Agate, Peridot, Snowflake Obsidian, Rose Quartz

 

Hope

Ý nghĩa: đem lại hy vọng

Loại đá: Amethyst, Lapis Lazuli, Turquoise

 

Honesty

Ý nghĩa: sự trung thực

Loại đá: Lapis Lazuli, Crystal Quartz, Amethyst, Hematite

 

Intuition

Ý nghĩa: trực giác

Loại đá: Blue Lace Agate, Rose Quartz

 

Irritation

Ý nghĩa: trạng thái cảm thấy khó chịu, thiếu kiên nhẫn hoặc hơi tức giận.

Loại đá: Cat's eye, Jade, Turquoise, Agate

 

Infidelity

Ý nghĩa: ngoại tình

Loại đá: Moonstone, Dalmatian Jasper, Jade, Amethyst

 

Insomnia

Ý nghĩa: hay mất ngủ

Loại đá: Jade, Peridot, Rose Quartz, Green Aventurine, Amazonite, Carnelian

 

Jealousy

Ý nghĩa: hay ghen tị

Loại đá: Malachite, Turquoise, Moonstone, Hematite

 

Jet Lag

Ý nghĩa: Jet lag là một tình trạng sinh lý do sự thay đổi nhịp sinh học của cơ thể gây ra.

Loại đá: Crystal Quartz, Black Tourmaline, Carnelian, Tiger's Eye, Moss Agate

 

Job Stress

Ý nghĩa: xì stress vì công việc

Loại đá: Amazonite, Sodalite, White Coral, Crackle Agate, Picture Jasper

 

Just Shy

Ý nghĩa: bạn cảm thấy mình nhút nhát

Loại đá: Amazonite, Sodalite, White Coral, Crackle Agate, Picture Jasper